bị can
“bị can ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Defendant Ví dụ:
bí truyền
“bí truyền” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Secretly handed down Ví [...]
bí tỉ
“bí tỉ ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Dead drunk Ví [...]
Ban bí thư
“Ban bí thư ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Secretariat Ví [...]
bí thư
“bí thư ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Secretary Ví dụ: [...]
bí quyết
“bí quyết ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Secret, knack, trick [...]
bí mật
“bí mật ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Secret; clandestine. Ví [...]
bí hiểm
“bí hiểm ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Unscrutable, unfathomable. Ví [...]
bí danh
“bí danh ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Alias, code name [...]
bỉ vỏ
“bỉ vỏ ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Burglar. Ví dụ:
