béo tốt
“béo tốt ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Plump and healthy [...]
béo quay
“béo quay ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Tubby Ví dụ:
béo phì
“béo phì” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Puffy, paunchy Ví dụ:
béo nục
“béo nục” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Puffily fat Ví dụ:
béo nói
“béo nói ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Be a glib [...]
béo bở
“béo bở ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Profitable; fat Ví [...]
bèo tắm
“bèo tắm ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Duckweed Ví dụ:
bèo ong
“bèo ong ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Floating-moss Ví dụ:
bèo nheo
“bèo nheo ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Flabby, flaccid Ví [...]
bèo lục bình
“bèo lục bình” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: bèo lục bình [...]
