bèo dâu
“bèo dâu ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Azolla Ví dụ:
Bèo cám
“Bèo cám ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Wolffia Ví dụ:
bèo cái
“bèo cái ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Pistia Ví dụ:
bèo bọt
“bèo bọt ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Water-fern and foam; [...]
bén mùi
“bén mùi ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Grow accustomed to; [...]
bén mảng
“bén mảng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Come near (hàm [...]
bẽn lẽn
“bẽn lẽn ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Bashful, self-conscious, shy [...]
béc giê
“béc giê ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Shepherd dog Ví [...]
bé tị
“bé tị ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Very small, tiny [...]
bé mọn
“bé mọn ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Of a socially [...]
