Đơn giá
“Đơn giá” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh:unit price, unit price value [...]
đơn điệu
“đơn điệu” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh:routine Ví dụ: làm việc [...]
đơn đặt hàng, tương tự:
“ĐƠN ĐẶT HÀNG, TƯƠNG tự: ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh:repeat [...]
đơn đặt hàng thử
“đơn đặt hàng thử” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh:trial order Ví [...]
đơn đặt hàng số lượng lớn
“đơn đặt hàng số lượng lớn” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh:bulk [...]
đơn đặt hàng trong tương lai
“đơn đặt hàng trong tương lai” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh:future [...]
đơn đặt hàng khá nhiều
“đơn đặt hàng khá nhiều” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh:substantial order [...]
đơn đặt hàng đầu tiên
“đơn đặt hàng đầu tiên” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh:first order [...]
đơn đặt hàng
“đơn đặt hàng” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh:order Ví dụ: □ [...]
đỡ hao tốn
“đỡ hao tốn” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh:economical Ví dụ: khi [...]
