dụng cụ đo độ vón hạt
“dụng cụ đo độ vón hạt” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh [...]
dụng cụ đo độ trắng vải
“dụng cụ đo độ trắng vải” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh [...]
dụng cụ đo độ săn và độ co sợi
“dụng cụ đo độ săn và độ co sợi” dịch sang Tiếng Anh là gì? [...]
dụng cụ đo độ săn
“dụng cụ đo độ săn” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành [...]
dụng cụ đo độ nhớt (hồ)
“dụng cụ đo độ nhớt (hồ)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh [...]
dụng cụ đo độ nhàu vải
“dụng cụ đo độ nhàu vải” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh [...]
dụng cụ đo độ mỏi
“dụng cụ đo độ mỏi” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành [...]
dụng cụ đo độ mảnh
“dụng cụ đo độ mảnh” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành [...]
dụng cụ đo hiệu quả tẩy trắng
“dụng cụ đo hiệu quả tẩy trắng” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng [...]
dụng cụ đo độ đều cuộn xơ
“dụng cụ đo độ đều cuộn xơ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng [...]
