đay quả dài
“đay quả dài” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
đay cán mềm
“đay cán mềm” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
đay cách
“đay cách” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: kénaf, [...]
đay xanh
“đay xanh” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: jute [...]
đan lưới (sự)
“đan lưới (sự)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
đan (sự)
“đan (sự)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: knitting [...]
đai truyền
“đai truyền” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: belt [...]
đai treo go
“đai treo go” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
đai tay đập thoi
“đai tay đập thoi” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]
đai rộng luồn nịt
“đai rộng luồn nịt” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]
