điểm vai
“điểm vai” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: shoulder [...]
điểm nổi dọc
“điểm nổi dọc” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
điểm nóng chảy
“điểm nóng chảy” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
điểm ngực
“điểm ngực” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: chest [...]
điểm mềm
“điểm mềm” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: softening [...]
điểm đầu vú
“điểm đầu vú” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
điểm đánh dấu khuyết tật
“điểm đánh dấu khuyết tật” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành [...]
điểm đan
“điểm đan” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: crossing [...]
điểm cổ
“điểm cổ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: neck [...]
đĩa kim
“đĩa kim” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: needle [...]
