đĩa dao
“đĩa dao” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: circular-beater [...]
đệm xơ
“đệm xơ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: wadding [...]
đệm vai
“đệm vai” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: shoulder [...]
đệm tơ
“đệm tơ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: silk [...]
đệm bông
“đệm bông” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: cotton [...]
đệm (cái)
“đệm (cái)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: pad [...]
đế (tất) tăng bền
“đế (tất) tăng bền” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]
đế (tất) kép
“đế (tất) kép” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
đế (tất) đàn hồi
“đế (tất) đàn hồi” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]
đề cúp
“đề cúp” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: yoke [...]
