dạ làm mũ
“dạ làm mũ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
dạ dệt
“dạ dệt” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: woven [...]
dạ
“dạ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: fclt Ví [...]
cửa tay áo
“cửa tay áo” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
cừu
“cừu” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: sheep (Ovis [...]
cự ly trước
“cự ly trước” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
cự ly sau
“cự ly sau” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
cự ly chung
“cự ly chung” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
cự ly (bộ kéo dài)
“cự ly (bộ kéo dài)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành [...]
cuộn xơ máy đập
“cuộn xơ máy đập” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]
