cỡ sợi-thô
“cỡ sợi-thô” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: roving [...]
cỡ sợi
“cỡ sợi” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: yarn [...]
cỡ (số)
“cỡ (số)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: size [...]
cỡ kim
“cỡ kim” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: needle [...]
cơ cấu xếp cúi
“cơ cấu xếp cúi” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]
cơ cấu xe sợi
“cơ cấu xe sợi” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]
cơ cấu văng
“cơ cấu văng” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
cơ cấu uốn vòng (sợi)
“cơ cấu uốn vòng (sợi)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành [...]
cơ cấu tở sợi-dọc tiêu cực
“cơ cấu tở sợi-dọc tiêu cực” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh [...]
cơ cấu tở sợi-dọc tích cực
“cơ cấu tở sợi-dọc tích cực” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh [...]
