Bánh đậu
“Bánh đậu” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Green bean cake Ví [...]
bánh đai
“bánh đai ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Pulley Ví dụ:
bánh đà
“bánh đà ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Fly-wheel Ví dụ:
bánh đa nem
“bánh đa nem ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Rice sheet, [...]
bánh dẻo
“bánh dẻo ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Sticky rice cake [...]
bánh cuốn
“bánh cuốn ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Steamed rolled rice [...]
Bánh cốm
“Bánh cốm ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Green rice flake [...]
bánh cốc
“bánh cốc ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Ratchet-wheel Ví dụ:
bánh chưng
“bánh chưng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Square glutinous rice [...]
bánh chè
“bánh chè ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Ví dụ: Xương [...]
