bàng vàng
“bàng vàng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: List of successful [...]
bảng màu
“bảng màu ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Palette (of painter) [...]
bảng lảng
“bảng lảng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Dusky, dim Ví [...]
bảng den
“bảng đen ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Blackboard Ví dụ:
bàng quan
“bàng quan ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Look on [with [...]
Bàng hoàng
“Bàng hoàng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Stunned, stupefied Ví [...]
Bàng hệ
“Bàng hệ ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Collateral line Ví [...]
bang giao
“bang giao ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Entertain international relations [...]
Bạn vàng
“Bạn vàng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Very dear friend, [...]
bạn hữu
“bạn hữu ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Friends Ví dụ:
