bạc mệnh
“bạc mệnh ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Poor fate, unhappy [...]
bạc màu
“bạc màu ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Impoverished, exhausted, over-cropped [...]
bạc hà
“bạc hà ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Mint, peppermint Ví [...]
bạc đãi
“bạc đãi ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Ill-treat, slight Ví [...]
bạc bẽo
“bạc bẽo ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Ungrateful, thankless, unrewarding [...]
Bạc ác
“Bạc ác” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Uncompassionate, ruthless Ví dụ:
Bác sĩ
“Bác sĩ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Doctor (of medicine), physician [...]
bác học
“bác học ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Scholarly, learned Ví [...]
Bác ái
“Bác ái” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Humane Ví dụ: Giàu [...]
bá vuơng
“bá vuơng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Suzerain, overlord Ví [...]
