ẩn danh
“ẩn danh” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Conceal (hide) one’s name; [...]
ẩn cư
“ẩn cư ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Seclude oneself from [...]
Ân xá
“Ân xá” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Amnesty, grant amnesty Ví [...]
Ân ưu
“Ân ưu ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Worries and sorrows [...]
ân trạch
“ân trạch” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Imperial favour Ví dụ:
ân thưởng
“ân thưởng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Offer a special [...]
ân sủng
“ân sủng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Royal favour, royal [...]
ân nhân
“ân nhân” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Benefactor Ví dụ:
ân nghĩa
“ân nghĩa ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Feeling of gratitude [...]
ấm ứ
“ấm ứ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Hum and haw Ví [...]
