ẩn sổ
“ẩn sổ ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh:Unknown [quantity) Ví dụ: [...]
Ẩn sĩ
“Ẩn sĩ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Recluse Ví dụ:
ẩn ngữ
“ẩn ngữ ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Enigma Ví dụ:
ẩn nấp
“ẩn nấp” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Take cover Ví dụ: [...]
Ẩn náu
“Ẩn náu” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Lurk Ví dụ: Tên [...]
Ẩn lánh
“Ẩn lánh” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Sequester oneself Ví dụ: [...]
ẩn hiện
“ẩn hiện ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Now appear, now [...]
ẩn khuất
“ẩn khuất” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Concealed, hidden; shady Ví [...]
ẩn dụ
“ẩn dụ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Metaphor Ví dụ:
ẩn dật
“ẩn dật ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Seclude oneself and [...]
