Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu
băng giá
“băng giá ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Freeze, frost Ví [...]
băng điểm
“băng điểm ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Freezing-point, cryo- scopie [...]
bảng chuyền
“bảng chuyền ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Conveyor belt Ví [...]
băng ca
“băng ca ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Stretcher Ví dụ:
băng bó
“băng bó” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Dress, dress the wounds [...]
bắn tiếng
“bắn tiếng” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Send word (through an [...]
bắn tỉa
“bắn tỉa ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Snipe Ví dụ: [...]
bắn phá
“bắn phá ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Bombard, strafe Ví [...]
băn khoăn
“băn khoăn ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: In a divided [...]
băm vằm
“bãm vằm ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Chop up Ví [...]
