Từ điển Việt Anh

Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu

bằng thừa

“bằng thừa” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Useless, of no use; [...]

bằng sắc

“bằng sắc ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Royal diplomas and [...]

bằng phẳng

“bằng phẳng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Even and flat [...]

bằng như

“bằng như ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: If; otherwise Ví [...]

Bằng măt chằng bằng lòng

“Bằng măt chằng bằng lòng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: [...]

bằng lòng

“bằng lòng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Satisfied, content, agreeable [...]

bằng hữu

“bằng hữu ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Friends. Tình bằng [...]

bằng địa

“bằng địa ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Levelled to (with) [...]

bằng chứng

“bằng chứng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Evidence, proof, exhibit [...]

Bình chân như vại

“Bình chân như vại ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Remain [...]