“bằng chứng ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Evidence, proof, exhibit
Ví dụ: Đưa ra những bằng cớ không thề chối cãi được To produce irrefutable evidence
“bằng chứng ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Evidence, proof, exhibit
Ví dụ: Đưa ra những bằng cớ không thề chối cãi được To produce irrefutable evidence