“băng giá ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Freeze, frost
Ví dụ: Băng giá đã tan The frost has gone. Miền băng giá An area of frost, cõi lòng băng giá A frozen heart
“băng giá ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Freeze, frost
Ví dụ: Băng giá đã tan The frost has gone. Miền băng giá An area of frost, cõi lòng băng giá A frozen heart