Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu
bánh chè
“bánh chè ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Ví dụ: Xương [...]
Bánh chay
“Bánh chay” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Glutinous rice dumpling (filled [...]
bánh chả
“bánh chả ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Sweet meat pie [...]
bánh canh
“bánh canh ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Rice spaghetti (cooked [...]
bánh bò
“bánh bò ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Sponge cake Ví [...]
bánh bèo
“bánh bèo ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Floating fern-shaped cake [...]
bánh bao
“bánh bao ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Dumpling Ví dụ:
bảnh trai
“bảnh trai ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Smart and handsome [...]
bảnh chọe
“bảnh chọe ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Haughty Ví dụ: [...]
bành truớng
“bành truớng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Expand Ví dụ: [...]
