Từ điển Việt Anh

Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu

bành tô

“bành tô ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Short overcoat, topcoat [...]

bàng vàng

“bàng vàng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: List of successful [...]

bảng màu

“bảng màu ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Palette (of painter) [...]

bảng lảng

“bảng lảng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Dusky, dim Ví [...]

bảng den

“bảng đen ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Blackboard Ví dụ:

bàng quan

“bàng quan ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Look on [with [...]

Bàng hoàng

“Bàng hoàng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Stunned, stupefied Ví [...]

Bàng hệ

“Bàng hệ ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Collateral line Ví [...]

bang giao

“bang giao ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Entertain international relations [...]

Bạn vàng

“Bạn vàng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Very dear friend, [...]