Bình rượu
“Bình rượu ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: A china decanter [...]
Bình hoa
“Bình hoa ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: A flower vase [...]
binh vụ
“binh vụ ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Military affairs Ví [...]
binh vận
“binh vận ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Carry out agitation [...]
binh thư
“binh thư ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Book on warfare [...]
binh SĨ
“binh SĨ ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Soldiers, men, troops [...]
binh pháp
“binh pháp ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Art of warfare [...]
binh nhu
“binh nhu ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Army ordnance, military [...]
binh nhì
“binh nhì” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Private. Ví dụ:
binh nhẩt
“binh nhẩt ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: First class private [...]
