binh vận

“binh vận ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Carry out agitation and propaganda among enemy troops
Ví dụ: Kết hợp đấu tranh quân sự với đấu tranh chính trị và binh vận To combine combat with political struggle and agitation and propaganda among the enemy troops