Gián điệp công nghiệp

“Gián điệp công nghiệp” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: industrial espionage
Ví dụ: □ trong thế giới công nghệ tiên tiến này, gián điệp công nghiệp càng lức càng tăng.
in this high-tech world, industrial espionage is on the increase