bản đúc
“bản đúc ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Stereotype Ví dụ:
bản đồ học
“bản đồ học ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Cartography Ví [...]
bản đồ
“bản đồ ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Map Ví dụ: [...]
bản địa
“bản địa ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Native, autochton Ví [...]
bản doanh
“bản doanh” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Headquarters Ví dụ:
bản chất
“bản chất ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Essence, substance, nature [...]
Bản bộ
“Bản bộ ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Quân bản bộ [...]
bản án
“bản ân ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Sentence, verdict Ví [...]
bàn xoa
“bàn xoa ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Plasterer’s hawk Ví [...]
bàn vuốt
“bàn vuốt ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Potter’s wheel Ví [...]
