“bản đồ ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Map
Ví dụ: Bản đồ địa lý A geographical map. Bản đồ thế giới A world map. Bản đồ kinh tế Việt Nam An economic map of Vietnam
“bản đồ ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Map
Ví dụ: Bản đồ địa lý A geographical map. Bản đồ thế giới A world map. Bản đồ kinh tế Việt Nam An economic map of Vietnam