bàn tròn
“bàn tròn ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Round-table. Ví dụ: [...]
bàn trang
“bàn trang ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Rake Ví dụ:
bàn tọa
“bàn tọa ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Buttock Ví dụ:
bàn thờ
“bàn thờ ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Altar Ví dụ:
bàn tay
“bàn tay ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Hand Ví dụ: [...]
Bàn tán
“Bàn tán ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Discuss in a [...]
bàn soạn
“bàn soạn ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Discuss and arrange, [...]
bàn ren
“bàn ren ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Screw-cutter Ví dụ:
bàn ra
“bàn ra ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Dissuade from, talk [...]
bàn phím
“bàn phím ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Keyboard Ví dụ:
