bàn tay

“bàn tay ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Hand
Ví dụ: Nắm chặt trong lòng bán tay To grasp in the palm of one’s hand. Có bàn tay địch nhúng vào There is the enemy’s hand in it