“Ải ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Pass
Các từ ghép khác:
Ví dụ: Ải Chi Lãng Chilang Pass. Quân đóng ở cửa ải Troops garrisoned at a fort covering a pass. 2 Hurdle, ordeal, trial. Ai cuối cùng đã vượt qua The last hurdle has been overcome. ải2 1 Rotten. Cây chết đã bị ải The dead tree is rotten. 2 Aerated and loose. Phơi cho ải đất To aerate the soil loose
