“Ấn tượng” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Ấn tượng
Ví dụ: Gây ấn tượng tốt To make a good impression. Cuộc gặp gỡ để lại nhiều ấn tượng sâu sắc The meeting has left deep impressions. // Chủ nghĩa ấn tượng Impressionism
“Ấn tượng” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Ấn tượng
Ví dụ: Gây ấn tượng tốt To make a good impression. Cuộc gặp gỡ để lại nhiều ấn tượng sâu sắc The meeting has left deep impressions. // Chủ nghĩa ấn tượng Impressionism