“bãi đậu xe” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: parking lot
Ví dụ: bãi dậu xe này được dành riêng cho nhân viên của công ty
this parking lot is reserved for company personnel
“bãi đậu xe” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: parking lot
Ví dụ: bãi dậu xe này được dành riêng cho nhân viên của công ty
this parking lot is reserved for company personnel