“bản sao đơn đặt hàng” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh:copy order
Ví dụ:
đơn đặt hàng số … của quí ông đã được thực hiện như chỉ dẫn và chúng tôi hân hạnh gởi kèm theo bản sao đơn đặt hàng của chúng tôi.
your order no. … has been booked as instructed and we have pleasure in enclosing herewith our copy order.
