báo đã nhận được

“báo đã nhận được” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh:acknowledge
Ví dụ: □ xin hãy báo khi nhận được đơn dặt hàng của chúng tôi qua chuyến thư về.
kindly acknowledge our order by return of post.
□ chúng tôi xin báo là đã nhận được hóa đơn của quí ông …
we acknowlege your invoice of …