bảo hiểm xã hội

“bảo hlểm XÃ hội” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh:social security
Ví dụ: □ chủ phải đóng các khoản thuế bảo hiểm xã hội cho mỗi công nhân.
the employer must pay social security taxes for each worker.