“Bảo hộ lao động ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Labour safety
Ví dụ: Quần áo bảo hộ lao động Safety working clothing, on-the-job protection clothing. Chế độ bảo hộ lao động Labour safety regulations, Thuế quan bảo hộ A protective tariff
