bảo thương mại

“bảo thương mại” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh:trade paper
Ví dụ: □ ông ta cho thấy rằng mình cập nhật hóa vđi các ý tưởng và thiết bị mới bằng cách đọc các báo thương mại.
he indicates that he keeps up to date with new ideas and equipment by reading trade papers.