“bập bẹ ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Babble, prattle
Ví dụ: Bập bẹ như trẻ lên bà To babble like a three-year-old baby. Bập bẹ đánh vần To spell with a babble. Bập bẹ vài câu tiếng Anh To babble a few English words
“bập bẹ ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Babble, prattle
Ví dụ: Bập bẹ như trẻ lên bà To babble like a three-year-old baby. Bập bẹ đánh vần To spell with a babble. Bập bẹ vài câu tiếng Anh To babble a few English words