“bế mạc ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Close, end, wind up
Ví dụ: Đại hội đã bế mạc The conference has ended. Lễ bế mạc A closing ceremony. Diễn văn bế mạc A closing speech
“bế mạc ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Close, end, wind up
Ví dụ: Đại hội đã bế mạc The conference has ended. Lễ bế mạc A closing ceremony. Diễn văn bế mạc A closing speech