“bề mặt ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Area, surface
Ví dụ: Bề mặt hình chữ nhật A rectangle’s surface. Bề mặt trái đất The area of the earth
“bề mặt ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Area, surface
Ví dụ: Bề mặt hình chữ nhật A rectangle’s surface. Bề mặt trái đất The area of the earth