“bè phái ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Faction.
Ví dụ: Chia thành nhiều bè phái To be split into many factions. Có tư tưởng và hoạt động bè phái Of a factionalist spirit and behaviour // Chù nghĩa bè phái Factionalism
“bè phái ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Faction.
Ví dụ: Chia thành nhiều bè phái To be split into many factions. Có tư tưởng và hoạt động bè phái Of a factionalist spirit and behaviour // Chù nghĩa bè phái Factionalism