“bình địa ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Level ground
Ví dụ: San thành bình địa To level to the ground // Bình địa ba đào (cũ) Ground swell on the mainland
“bình địa ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Level ground
Ví dụ: San thành bình địa To level to the ground // Bình địa ba đào (cũ) Ground swell on the mainland