bình lặng

“bình lặng ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Quiet
Ví dụ: Dòng sông binh lặng A quiet current.
2 Quiet and peaceful. Cuộc đời bình lặng A quiet ẹnd peaceful life. Tháng ngày bình lặng trôi qua Time quietly and peacefully passes