bỏ qua

“bỏ qua” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh:overlook
Ví dụ: □ các nhân viên kiểm toán có lẽ đã bỏ qua các khoản thanh toán lãi suất mà chúng ta nhận dưực.
the auditors might have overlooked the interest payments we received.