buộc phải

“buộc phải” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh:be obliged
Ví dụ: □ nếu số tiền nợ đó không được thanh toán trong vòng 7 ngày, chúng tôi buộc phải cho vấn đề tiến xa hơn.
ỉf the account is not settled within seven days, we shall be obliged to take the matter further.
□ chúng tôi buộc lòng phải hủy bỏ đơn đặt hàng.
we are obliged to cancel our order