“cầm cố” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh:pledge
Ví dụ: □ họ đã cầm cố một số tài sản để làm vật bảo chứng.
they pledged some assets as security.
“cầm cố” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh:pledge
Ví dụ: □ họ đã cầm cố một số tài sản để làm vật bảo chứng.
they pledged some assets as security.