cao cấp hơn

“cao cấp hơn” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh:superior
Ví dụ: □ nhân viên chào hàng đã thuyết phục tôi rằng món hàng đắt giá hơn thì phải cao cấp hơn.
the salesperson persuaded me that the more expensive product was superior