“cất cánh” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh:take off
Ví dụ: □ máy bay của tôi đã cất cánh trễ 4 tiếng do bởi sương mù.
my plane took off 4 hours late because of fog.
“cất cánh” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh:take off
Ví dụ: □ máy bay của tôi đã cất cánh trễ 4 tiếng do bởi sương mù.
my plane took off 4 hours late because of fog.