chậm trễ

“chậm trễ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh:delay
Ví dụ: □ chúng tôi lấy làm tiếc về sự giao hàng chậm trễ cho quí ông.
we very much regret the delay in the delivery (despatch) of your order.