chất

“chất” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: load
Ví dụ: □ ở giai đoạn đầu nguyên liệu thô được chất vào công-ten-nơ này.
at the first stage the raw materials are loaded into this container.