“chế độ cấp tiền hưu bổng” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: pension plan
Ví dụ: □ các khoản phụ bổng gồm khoản đi nghỉ mát được đài thọ, bảo hiểm y tế, và các khoản tiền đóng góp của chủ vào một chế độ cấp tiền hưu bổng.
fringe benefits include paid vacation, medical insurance, and employer contributions to a pension plan.
